Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 6 | 7 | 9 | 23:29 | 25 | 12 |
| Chủ | 12 | 4 | 3 | 5 | 11:14 | 15 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 12:15 | 10 | 11 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:7 | 14 | |
| Tất cả | 22 | 4 | 9 | 9 | 6:13 | 21 | 14 |
| Chủ | 12 | 2 | 5 | 5 | 3:7 | 11 | 14 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 3:6 | 10 | 15 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:4 | 6 |
Dongguan Guanlian
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 2 | 6 | 14 | 21:45 | 12 | 16 | |
| Chủ | 12 | 0 | 3 | 9 | 8:24 | 3 | 16 | |
| Khách | 10 | 2 | 3 | 5 | 13:21 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:14 | 2 | ||
| Tất cả | 22 | 4 | 5 | 13 | 7:27 | 17 | 16 | 18% |
| Chủ | 12 | 1 | 5 | 6 | 2:12 | 8 | 15 | 8% |
| Khách | 10 | 3 | 0 | 7 | 5:15 | 9 | 16 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 0:11 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
21
34
21
34
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
22
00
22
T
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
23
24
23
24
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Trung Quốc
12
13
12
13
B
B
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp FA Trung Quốc
01
02
01
02
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
T
2
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
30
20
30
T
1.5/2
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2.5
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
50
60
50
60
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
32
10
32
B
B
2.5
1/1.5
T
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
12
11
12
B
T
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
30
31
30
31
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
02
05
02
05
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
21
33
21
33
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Cúp FA Trung Quốc
00
10
00
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Hạng Nhất Trung Quốc
12
22
12
22
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
13
01
13
B
2/2.5
T
Hạng Nhất Trung Quốc
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Chưa có dữ liệu



