Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Suzhou Dongwu
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 12 | 12 | 6 | 46:34 | 48 | 7 |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 22:10 | 30 | 4 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 24:24 | 18 | 6 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | |
| Tất cả | 30 | 10 | 16 | 4 | 23:12 | 46 | 2 |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 11:4 | 25 | 5 |
| Khách | 15 | 5 | 6 | 4 | 12:8 | 21 | 2 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:2 | 7 |
ShanXi Union
[CHA D2N-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 11 | 3 | 4 | 36:17 | 36 | 1 | |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 19:8 | 20 | 2 | |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:9 | 16 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 13:9 | 10 | ||
| Tất cả | 18 | 9 | 5 | 4 | 19:8 | 32 | 1 | 50% |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 6:4 | 13 | 5 | 33% |
| Khách | 9 | 6 | 1 | 2 | 13:4 | 19 | 1 | 67% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 6:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
30
10
30
B
3
H
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Trung Quốc
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Trung Quốc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng Nhất Trung Quốc
01
05
01
05
T
T
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Trung Quốc
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Cúp FA Trung Quốc
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Trung Quốc
03
25
03
25
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
2/2.5
1
X
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
2.5/3
1
T
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
B
2/2.5
1
T
T
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
B
T
2/2.5
1
T
H
Cúp FA Trung Quốc
01
22
01
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4
1.5/2
X
X
Giải Hạng 2 Trung Quốc
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu

