So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Atlas Delmenhorst
[N-7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | 7 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 8 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:5 | 4 | 4 |
| Gần đây | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:5 | 7 | |
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 | 11 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 6 |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 1:1 | 5 |
Kickers Emden
[N-13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:15 | 4 | 12 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 5:5 | 3 | 10 | |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 6:10 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 4 | 1 | 1 | 2 | 11:15 | 4 | ||
| Tất cả | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 8 | 50% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 4:1 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 1:4 | 0 | 18 | 0% |
| 6 trận gần đây | 4 | 2 | 0 | 2 | 5:5 | 6 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
11
23
11
23
Giao hữu
40
51
40
51
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
62
20
62
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
44
21
44
Giao hữu
00
14
00
14
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
11
13
11
13
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
03
34
03
34
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
42
01
42
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



