Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Elversberg
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 9 | 3 | 3 | 29:14 | 30 | 3 |
| Chủ | 7 | 4 | 3 | 0 | 14:5 | 15 | 4 |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 15:9 | 15 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:8 | 8 | |
| Tất cả | 15 | 7 | 5 | 3 | 11:7 | 26 | 2 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 4:3 | 10 | 5 |
| Khách | 8 | 5 | 1 | 2 | 7:4 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:4 | 8 |
Fortuna Dusseldorf
[17]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 15 | 4 | 2 | 9 | 13:25 | 14 | 17 | |
| Chủ | 8 | 1 | 2 | 5 | 6:14 | 5 | 18 | |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 7:11 | 9 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | 4 | ||
| Tất cả | 15 | 3 | 7 | 5 | 5:7 | 16 | 15 | 20% |
| Chủ | 8 | 1 | 4 | 3 | 1:4 | 7 | 17 | 12% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 4:3 | 9 | 13 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:2 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng hai Đức
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Hạng hai Đức
11
22
11
22
H
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
20
20
20
20
B
B
3
1/1.5
X
T
Hạng hai Đức
10
60
10
60
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
02
04
02
04
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng hai Đức
12
22
12
22
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Quốc Gia Đức
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
B
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng hai Đức
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng hai Đức
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
12
13
12
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng hai Đức
01
23
01
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Hạng hai Đức
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
02
12
02
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc Gia Đức
10
24
10
24
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng hai Đức
00
02
00
02
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng hai Đức
11
51
11
51
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu

