Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 8 | 4 | 9 | 26:28 | 28 | 9 |
| Chủ | 10 | 4 | 3 | 3 | 12:11 | 15 | 8 |
| Khách | 11 | 4 | 1 | 6 | 14:17 | 13 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:6 | 8 | |
| Tất cả | 21 | 6 | 8 | 7 | 12:14 | 26 | 7 |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 5:7 | 13 | 6 |
| Khách | 11 | 3 | 4 | 4 | 7:7 | 13 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:3 | 11 |
Austria Wien
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 10 | 3 | 8 | 32:30 | 33 | 4 | |
| Chủ | 11 | 5 | 2 | 4 | 14:15 | 17 | 4 | |
| Khách | 10 | 5 | 1 | 4 | 18:15 | 16 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 11:7 | 10 | ||
| Tất cả | 21 | 8 | 5 | 8 | 16:19 | 29 | 5 | 38% |
| Chủ | 11 | 3 | 3 | 5 | 5:9 | 12 | 9 | 27% |
| Khách | 10 | 5 | 2 | 3 | 11:10 | 17 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:6 | 9 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
42
00
42
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
32
01
32
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
32
11
32
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
05
02
05
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
01
31
01
31
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
32
42
32
42
T
2.5
T
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
3
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
2.5
X
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
22
01
22
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
21
21
21
21
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
20
50
20
50
Giao hữu
22
24
22
24
Giao hữu
21
51
21
51
T
B
3.5/4
1.5/2
T
T
VĐQG Áo
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Áo
12
23
12
23
H
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển SV Ried | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Austria Wien | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.1 |

