Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 4 | 2 | 6 | 15:19 | 14 | 9 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:9 | 5 | 10 |
| Khách | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:10 | 9 | 7 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:10 | 7 | |
| Tất cả | 12 | 3 | 4 | 5 | 8:10 | 13 | 7 |
| Chủ | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:7 | 5 | 7 |
| Khách | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:5 | 7 |
FC Blau Weiss Linz
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 12 | 3 | 1 | 8 | 10:18 | 10 | 11 | |
| Chủ | 6 | 2 | 0 | 4 | 7:8 | 6 | 8 | |
| Khách | 6 | 1 | 1 | 4 | 3:10 | 4 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:9 | 6 | ||
| Tất cả | 12 | 2 | 6 | 4 | 5:7 | 12 | 10 | 17% |
| Chủ | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:2 | 9 | 3 | 33% |
| Khách | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Giao hữu
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Hạng 2 Áo
11
13
11
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
23
10
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
01
13
01
13
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
11
22
11
22
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Áo
11
21
11
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
40
30
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
11
34
11
34
H
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
01
03
01
03
T
H
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
01
04
01
04
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian-Petru Ciochirca |
| Điều khiển SV Ried | 1T 0H 0B |
| Điều khiển FC Blau Weiss Linz | 1T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6 |

