Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 2 | 1 | 4 | 10:12 | 7 | 9 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:7 | 1 | 11 |
| Khách | 4 | 2 | 0 | 2 | 7:5 | 6 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 8:10 | 6 | |
| Tất cả | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:5 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 2:5 | 1 | 10 |
| Khách | 4 | 2 | 2 | 0 | 4:0 | 8 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:4 | 8 |
Grazer AK
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 4 | 3 | 5:16 | 4 | 12 | |
| Chủ | 4 | 0 | 3 | 1 | 4:7 | 3 | 9 | |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:9 | 1 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 3:14 | 3 | ||
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 2:8 | 2 | 11 | 0% |
| Chủ | 4 | 0 | 1 | 3 | 1:4 | 1 | 11 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 1:7 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
50
00
50
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 2 Áo
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Áo
11
42
11
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
22
23
22
23
VĐQG Áo
10
31
10
31
VĐQG Áo
21
22
21
22
T
VĐQG Áo
00
11
00
11
B
VĐQG Áo
13
14
13
14
T
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
VĐQG Áo
01
22
01
22
T
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
50
10
50
B
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Áo
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
30
00
30
H
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
T
4.5
2
X
H
VĐQG Áo
11
11
11
11
H
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Sebastian Gishamer |
| Điều khiển SV Ried | 5T 4H 1B |
| Điều khiển Grazer AK | 0T 3H 2B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.8 |

