Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 8 | 2 | 8 | 23:24 | 26 | 7 |
| Chủ | 9 | 4 | 2 | 3 | 11:10 | 14 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 12:14 | 12 | 7 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 8:5 | 12 | |
| Tất cả | 18 | 4 | 8 | 6 | 10:12 | 20 | 9 |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:7 | 10 | 8 |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 6:5 | 10 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
LASK Linz
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 10 | 2 | 6 | 25:21 | 32 | 2 | |
| Chủ | 9 | 6 | 1 | 2 | 14:9 | 19 | 1 | |
| Khách | 9 | 4 | 1 | 4 | 11:12 | 13 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:4 | 16 | ||
| Tất cả | 18 | 6 | 5 | 7 | 11:15 | 23 | 6 | 33% |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 4:6 | 12 | 5 | 33% |
| Khách | 9 | 3 | 2 | 4 | 7:9 | 11 | 7 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 8:4 | 15 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
01
02
01
02
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
00
42
00
42
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Áo
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
21
41
21
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
03
01
03
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Cúp Áo
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
10
11
10
11
B
2.5/3
X
VĐQG Áo
11
11
11
11
B
2.5
X
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Cúp Áo
01
01
01
01
T
2.5/3
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
T
2.5/3
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
3
X
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
20
30
20
30
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Áo
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
41
20
41
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
00
30
00
30
VĐQG Áo
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Áo
21
22
21
22
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Áo
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
VĐQG Áo
01
33
01
33
H
B
2.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Christian-Petru Ciochirca |
| Điều khiển SV Ried | 2T 0H 0B |
| Điều khiển LASK Linz | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.8 |

