Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 4 | 2 | 4 | 14:13 | 14 | 6 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5:7 | 5 | 9 |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 9:6 | 9 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 9:7 | 10 | |
| Tất cả | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 7 |
| Chủ | 5 | 1 | 2 | 2 | 3:5 | 5 | 7 |
| Khách | 5 | 2 | 2 | 1 | 4:1 | 8 | 6 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:2 | 10 |
Rapid Wien
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 10 | 5 | 2 | 3 | 13:11 | 17 | 4 | |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 6:6 | 7 | 6 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 7:5 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 8:9 | 7 | ||
| Tất cả | 10 | 4 | 4 | 2 | 7:4 | 16 | 4 | 40% |
| Chủ | 5 | 2 | 1 | 2 | 3:3 | 7 | 5 | 40% |
| Khách | 5 | 2 | 3 | 0 | 4:1 | 9 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Áo
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
02
32
02
32
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
30
30
30
30
VĐQG Áo
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
01
01
01
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
13
13
13
13
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
50
00
50
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Cúp Áo
10
21
10
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
21
43
21
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Áo
01
21
01
21
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
11
31
11
31
B
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
31
42
31
42
T
T
2.5
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
30
50
30
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
2.5/3
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
T
3
H
VĐQG Áo
00
01
00
01
B
2.5/3
X
VĐQG Áo
00
30
00
30
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
01
01
01
01
B
2.5/3
X
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
B
2.5/3
T
VĐQG Áo
00
10
00
10
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
01
00
01
H
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp Áo
02
12
02
12
B
T
4
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
H
2.5
1/1.5
X
T
VĐQG Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Áo
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
2.5
1
T
X
VĐQG Áo
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
12
00
12
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
42
20
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Arnes Talic |
| Điều khiển SV Ried | 5T 0H 4B |
| Điều khiển Rapid Wien | 1T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 22.22% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

