Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Ried
[AUT D2-1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 20 | 5 | 5 | 59:23 | 65 | 1 |
| Chủ | 15 | 9 | 4 | 2 | 31:12 | 31 | 1 |
| Khách | 15 | 11 | 1 | 3 | 28:11 | 34 | 1 |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | |
| Tất cả | 30 | 11 | 17 | 2 | 24:10 | 50 | 1 |
| Chủ | 15 | 5 | 10 | 0 | 14:5 | 25 | 3 |
| Khách | 15 | 6 | 7 | 2 | 10:5 | 25 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 5:1 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 22 | 10 | 8 | 4 | 33:22 | 38 | 3 | |
| Chủ | 11 | 7 | 3 | 1 | 24:8 | 24 | 4 | |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 9:14 | 14 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 7:3 | 12 | ||
| Tất cả | 22 | 10 | 9 | 3 | 17:9 | 39 | 2 | 45% |
| Chủ | 11 | 6 | 3 | 2 | 9:3 | 21 | 3 | 55% |
| Khách | 11 | 4 | 6 | 1 | 8:6 | 18 | 2 | 36% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Cúp Áo
01
05
01
05
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
03
23
03
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
22
42
22
42
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
50
00
50
B
H
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
01
01
01
01
Hạng 2 Áo
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
02
14
02
14
T
T
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Áo
20
20
20
20
T
T
2/2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Áo
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 2 Áo
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 2 Áo
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Áo
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Áo
00
01
00
01
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Hạng 2 Áo
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
VĐQG Áo
10
20
10
20
H
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Áo
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Cúp Áo
10
30
10
30
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
31
11
31
VĐQG Áo
10
22
10
22
T
T
3/3.5
1.5
T
X
VĐQG Áo
20
71
20
71
B
B
3.5/4
1.5
T
T
VĐQG Áo
30
30
30
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
T
VĐQG Áo
01
13
01
13
H
H
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
13
16
13
16
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
00
02
00
02
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
T
3.5
X
VĐQG Áo
00
10
00
10
T
3/3.5
X
Cúp Áo
12
42
12
42
T
3.5
T
VĐQG Áo
21
21
21
21
T
3.5
X
VĐQG Áo
04
14
04
14
B
3
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Champions League
11
11
11
11
B
B
3
1/1.5
X
T
Cúp Áo
01
04
01
04
B
B
5/5.5
2/2.5
X
X
UEFA Champions League
10
14
10
14
T
B
2.5/3
1
T
H
Giao hữu
02
12
02
12
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
FIFA Club World Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Áo
31
42
31
42
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Áo
21
42
21
42
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Áo
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Áo
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Áo
00
21
00
21
H
B
2.5/3
1
T
X
VĐQG Áo
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Áo
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alexander Harkam |
| Điều khiển SV Ried | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Red Bull Salzburg | 10T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
Red Bull Salzburg

