So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Todesfelde
[N-10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 11:11 | 5 | 10 |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 9:7 | 4 | 6 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:4 | 1 | 12 |
| Gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 11:11 | 5 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 | 14 |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 13 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 1:1 | 2 | 9 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 3:4 | 3 |
VfB Oldenburg
[N-2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:3 | 10 | 1 | |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 7:2 | 6 | 3 | |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 4:1 | 4 | 3 | |
| Gần đây | 4 | 3 | 1 | 0 | 11:3 | 10 | ||
| Tất cả | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 9 | 25% |
| Chủ | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 15 | 0% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 3 | 50% |
| 6 trận gần đây | 4 | 1 | 2 | 1 | 2:2 | 5 | 25% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
64
11
64
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
21
21
21
21
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
30
53
30
53
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
GER D5
HT
FT
HDP
T/X
13
25
13
25
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
31
51
31
51
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
13
13
13
13
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
04
07
04
07
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đức Regionalliga Sudwest
4 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
3 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
10 Ngày
Đức Regionalliga Sudwest
17 Ngày



