Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Waldhof Mannheim
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 9 | 1 | 8 | 30:29 | 28 | 10 |
| Chủ | 9 | 5 | 1 | 3 | 17:13 | 16 | 7 |
| Khách | 9 | 4 | 0 | 5 | 13:16 | 12 | 11 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 7:10 | 9 | |
| Tất cả | 18 | 8 | 6 | 4 | 14:9 | 30 | 2 |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 9:5 | 16 | 5 |
| Khách | 9 | 4 | 2 | 3 | 5:4 | 14 | 5 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 3:3 | 8 |
FC Ingolstadt 04
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 18 | 5 | 6 | 7 | 30:28 | 21 | 14 | |
| Chủ | 9 | 3 | 3 | 3 | 15:13 | 12 | 16 | |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 15:15 | 9 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 8:12 | 4 | ||
| Tất cả | 18 | 5 | 10 | 3 | 11:10 | 25 | 10 | 28% |
| Chủ | 9 | 3 | 6 | 0 | 7:4 | 15 | 9 | 33% |
| Khách | 9 | 2 | 4 | 3 | 4:6 | 10 | 10 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:2 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
23
23
23
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Assad Nouhoum |
| Điều khiển SV Waldhof Mannheim | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 100% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

