Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Waldhof Mannheim
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 1 | 7 | 28:25 | 25 | 10 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 15:12 | 13 | 13 |
| Khách | 8 | 4 | 0 | 4 | 13:13 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:7 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 6 | 3 | 12:7 | 27 | 3 |
| Chủ | 8 | 3 | 4 | 1 | 7:4 | 13 | 10 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 5:3 | 14 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 3:2 | 9 |
Saarbrucken
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 5 | 6 | 25:26 | 20 | 14 | |
| Chủ | 8 | 4 | 2 | 2 | 16:12 | 14 | 9 | |
| Khách | 8 | 1 | 3 | 4 | 9:14 | 6 | 17 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 6:14 | 1 | ||
| Tất cả | 16 | 7 | 3 | 6 | 13:10 | 24 | 8 | 44% |
| Chủ | 8 | 5 | 2 | 1 | 9:2 | 17 | 1 | 62% |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 4:8 | 7 | 16 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:6 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
23
23
23
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
B
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
2.5
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
H
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
02
13
02
13
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
H
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
04
14
04
14
B
B
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Richard Hempel |
| Điều khiển SV Waldhof Mannheim | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Saarbrucken | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 6.1 |

