Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
SV Waldhof Mannheim
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 6 | 1 | 7 | 24:23 | 19 | 12 |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 14:12 | 10 | 14 |
| Khách | 7 | 3 | 0 | 4 | 10:11 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 10:11 | 9 | |
| Tất cả | 14 | 6 | 5 | 3 | 11:7 | 23 | 4 |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 7:4 | 12 | 8 |
| Khách | 7 | 3 | 2 | 2 | 4:3 | 11 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 4:2 | 11 |
SV Wehen Wiesbaden
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 14 | 5 | 4 | 5 | 17:17 | 19 | 13 | |
| Chủ | 7 | 3 | 1 | 3 | 11:9 | 10 | 15 | |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 6:8 | 9 | 11 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:6 | 7 | ||
| Tất cả | 14 | 5 | 6 | 3 | 6:6 | 21 | 9 | 36% |
| Chủ | 7 | 3 | 3 | 1 | 3:2 | 12 | 9 | 43% |
| Khách | 7 | 2 | 3 | 2 | 3:4 | 9 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
14
10
14
B
T
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1
X
T
Giao hữu
23
23
23
23
T
H
3.5
1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
B
H
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
31
41
31
41
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
Giao hữu
10
23
10
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
12
22
12
22
B
B
4/4.5
2
X
T
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
20
31
20
31
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5/3
1
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
20
20
20
20
T
2.5/3
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
02
00
02
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
02
00
02
B
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Quốc Gia Đức
01
23
01
23
T
T
4
1.5/2
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
34
10
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
40
40
40
40
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marc-Philipp Eckermann |
| Điều khiển SV Waldhof Mannheim | 0T 0H 0B |
| Điều khiển SV Wehen Wiesbaden | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 25% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.5 |

