Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 12 | 5 | 8 | 38:28 | 41 | 7 |
| Chủ | 12 | 8 | 1 | 3 | 27:13 | 25 | 4 |
| Khách | 13 | 4 | 4 | 5 | 11:15 | 16 | 10 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:5 | 13 | |
| Tất cả | 25 | 9 | 10 | 6 | 12:9 | 37 | 5 |
| Chủ | 12 | 6 | 4 | 2 | 8:3 | 22 | 6 |
| Khách | 13 | 3 | 6 | 4 | 4:6 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:2 | 8 |
FC Ingolstadt 04
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 9 | 9 | 7 | 44:34 | 36 | 9 | |
| Chủ | 12 | 5 | 4 | 3 | 20:16 | 19 | 14 | |
| Khách | 13 | 4 | 5 | 4 | 24:18 | 17 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 12:4 | 14 | ||
| Tất cả | 25 | 8 | 12 | 5 | 17:13 | 36 | 7 | 32% |
| Chủ | 12 | 3 | 8 | 1 | 8:6 | 17 | 12 | 25% |
| Khách | 13 | 5 | 4 | 4 | 9:7 | 19 | 3 | 38% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 5:3 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
61
30
61
T
T
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
21
10
21
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
02
00
02
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
25
02
25
B
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
B
B
2.5/3
1
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
13
23
13
23
T
T
2.5
1
T
T
Hạng hai Đức
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
12
16
12
16
Giao hữu
10
40
10
40
T
2.5/3
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
2.5
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
2.5
T
Hạng hai Đức
00
00
00
00
T
2.5
X
Hạng hai Đức
00
00
00
00
B
2.5/3
X
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
Đức Regionalliga Sudwest
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
Chưa có dữ liệu
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
42
00
42
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3
1/1.5
H
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
3
1/1.5
T
T
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
T
B
3
1/1.5
T
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Đức 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
3
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Fabienne Michel |
| Điều khiển SV Wehen Wiesbaden | 0T 0H 0B |
| Điều khiển FC Ingolstadt 04 | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |
SV Wehen Wiesbaden

