So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
12
35
12
35
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3
1.5
T
T
Giao hữu
10
10
10
10
T
B
3.5
2.5
X
X
Giao hữu
21
31
21
31
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
30
42
30
42
T
T
3
1/1.5
T
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
31
43
31
43
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
42
00
42
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
00
33
00
33
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
01
14
01
14
H
4
T
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Cúp Croatia
10
10
10
10
T
T
3.5
1.5
X
X
Croatia 3.Division
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu



