Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swansea City
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 15 |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 10 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 23 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 18 |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 17 |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 20 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 |
Watford
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | 14 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 4 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 22 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:2 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 4 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
T
2/2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
03
13
03
13
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
22
32
22
32
H
B
3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
11
33
11
33
B
B
2/2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
01
12
01
12
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
22
10
22
T
B
2.5/3
1
T
H
Hạng Nhất Anh
02
02
02
02
B
B
2
0.5/1
H
T
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
30
20
30
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
40
10
40
T
T
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
T
B
2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
20
00
20
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Ngoại Hạng Anh
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
Ngoại Hạng Anh
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Ngoại Hạng Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Ngoại Hạng Anh
00
10
00
10
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
10
11
10
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
02
23
02
23
T
2.5
T
Hạng Nhất Anh
01
01
01
01
T
2/2.5
X
Hạng Nhất Anh
00
11
00
11
B
2.5
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
B
2.5
X
Chưa có dữ liệu
Hạng Nhất Anh
21
21
21
21
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
02
12
02
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Hạng Nhất Anh
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Hạng Nhất Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng Nhất Anh
11
12
11
12
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Hạng Nhất Anh
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng Nhất Anh
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Hạng Nhất Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stephen Martin |
| Điều khiển Swansea City | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Watford | 1T 1H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.3 |

