Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 8
-
1 Phạt góc nửa trận 5
-
8 Dứt điểm 9
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
101 Tấn công 90
-
14 Tấn công nguy hiểm 50
-
51% TL kiểm soát bóng 49%
-
13 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 3
-
4 Sút ngoài cầu môn 4
-
12 Đá phạt trực tiếp 11
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
284 Chuyền bóng 266
-
63% TL chuyền bóng tnành công 62%
-
2 Việt vị 9
-
59 Đánh đầu 51
-
34 Đánh đầu thành công 21
-
3 Số lần cứu thua 4
-
15 Tắc bóng 11
-
9 Cú rê bóng 5
-
22 Quả ném biên 30
-
15 Tắc bóng thành công 11
-
4 Cắt bóng 7
-
0 Kiến tạo 1
-
36 Chuyển dài 29
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 2
90+10'
Adeniran D.
90+9'
Adeniran D.
Ndlovu L.
90+6'
Kensdale O.
90+3'
Adeniran D.
Stead C.
90+1'
Shelton M.
85'
Osadebe E.
82'
Ndlovu L.
Hawkins O.
75'
High S.
Galvin R.
75'
Osadebe E.
Hartigan A.
Bodin B.
Joseph Leonard Snowdon
66'
Butterworth D.
Nichols T.
59'
Paul Glatzel
Ehibhatiomhan P.
59'
Kilkenny G.
Smith H.
58'
HT0 - 0
Wright W.
43'
Smith H.
38'

3-4-2-1
-
6.71Ripley C. -
6.8
5Wright W.
6.416Wilson-Brown T.
6.826Finley Munroe -
6.933Joel McGregor
6.4
7Nichols T.
5.844Oldaker D.
6.4
19Joseph Leonard Snowdon -
6.823Drinan A.
5.9
20Ehibhatiomhan P. -
6.7
10Smith H.
-
6.8
12Hawkins O. -
6.5
10Stead C. -
6.3
3Galvin R.
6.5
19Shelton M.
6.2
18Hartigan A.
6.815Ryan Glover
6.711Kanu I. -
7.05Senior A.
7.0
22Kensdale O.
6.84Daniele Collinge -
7.229Slicker C.

3-5-1-1
Cầu thủ thay thế
18
Kilkenny G.

6.0
14
Butterworth D.

6.3
9
Paul Glatzel

6.1
31
Bodin B.

5.8
12
Ward L.
3
Filozofe Mabete
34
Billy Kirkman


7.8
Osadebe E.
6

6.2
High S.
7

6.7
Ndlovu L.
9



6.7
Adeniran D.
35
Joe Wright
1
Brunt Z.
17
Smith K.
23
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
9%
8%
20%
15%
24%
11%
17%
20%
8%
30%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
25%
10%
15%
17%
20%
27%
12%
10%
10%
10%
17%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.4 Ghi bàn 1.5
-
1.2 Thủng lưới 1.9
-
8.6 Bị sút trúng mục tiêu 7.4
-
3.6 Phạt góc 6.6
-
1.5 Thẻ vàng 0.9
-
11.6 Phạm lỗi 10.0
-
49.3% TL kiểm soát bóng 63.0%

