Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swindon
[18]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 19 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | 20 |
| Gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 1:2 | 0 | |
| Tất cả | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 20 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 14 |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 21 |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 |
Cambridge United
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 7 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 5 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | ||
| Tất cả | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 12 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 7 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 17 | 0% |
| 6 trận gần đây | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
21
23
21
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
04
15
04
15
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
23
54
23
54
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
T
H
2/2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
33
11
33
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
B
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Liên Đoàn Anh
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
30
40
30
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
11
13
11
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 3 Anh
11
12
11
12
B
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
00
12
00
12
T
T
2.5
1
T
X
Hạng 3 Anh
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
22
11
22
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 3 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 3 Anh
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
00
01
00
01
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 3 Anh
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 3 Anh
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Edward Duckworth |
| Điều khiển Swindon | 0T 1H 1B |
| Điều khiển Cambridge United | 0T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 44.44% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

