Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swindon
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 25 | 5 | 9 | 11 | 31:41 | 24 | 22 |
| Chủ | 11 | 4 | 2 | 5 | 18:18 | 14 | 20 |
| Khách | 14 | 1 | 7 | 6 | 13:23 | 10 | 20 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:8 | 8 | |
| Tất cả | 25 | 5 | 8 | 12 | 16:22 | 23 | 23 |
| Chủ | 11 | 3 | 4 | 4 | 11:8 | 13 | 20 |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:14 | 10 | 20 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:4 | 8 |
Crewe Alexandra
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 11 | 9 | 4 | 33:22 | 42 | 2 | |
| Chủ | 12 | 7 | 4 | 1 | 20:11 | 25 | 3 | |
| Khách | 12 | 4 | 5 | 3 | 13:11 | 17 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:6 | 11 | ||
| Tất cả | 24 | 5 | 12 | 7 | 11:14 | 27 | 16 | 21% |
| Chủ | 12 | 5 | 6 | 1 | 11:8 | 21 | 6 | 42% |
| Khách | 12 | 0 | 6 | 6 | 0:6 | 6 | 24 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
20
31
20
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
40
40
40
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp FA
11
22
11
22
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
12
23
12
23
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
23
02
23
T
2.5
T
League Trophy - Anh
40
40
40
40
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
21
11
21
B
H
3
1/1.5
H
T
Hạng 4 Anh
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp FA
01
03
01
03
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 3 Anh
11
21
11
21
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
12
42
12
42
B
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
31
10
31
T
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
31
01
31
B
T
2.5
1
T
H
Hạng 4 Anh
02
12
02
12
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
12
43
12
43
T
B
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
03
03
03
03
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 3 Anh
13
43
13
43
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
13
00
13
T
2.5
T
Hạng 3 Anh
00
00
00
00
B
2.5
X
Hạng 3 Anh
10
20
10
20
T
2.5/3
X
Hạng 3 Anh
00
11
00
11
H
2.5
X
Hạng 3 Anh
20
50
20
50
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
32
11
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
H
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
00
10
00
10
H
T
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Cúp FA
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
T
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
11
11
11
11
B
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
00
11
00
11
T
2.5
X
League Trophy - Anh
10
10
10
10
T
2.5
X
Hạng 4 Anh
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Lee Swabey |
| Điều khiển Swindon | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Crewe Alexandra | 2T 4H 4B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |

