Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swindon
[22]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 7 | 7 | 18:25 | 13 | 22 |
| Chủ | 7 | 1 | 2 | 4 | 7:11 | 5 | 22 |
| Khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 11:14 | 8 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:12 | 5 | |
| Tất cả | 16 | 2 | 6 | 8 | 9:12 | 12 | 23 |
| Chủ | 7 | 1 | 3 | 3 | 5:5 | 6 | 23 |
| Khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 4:7 | 6 | 19 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:5 | 5 |
Morecambe
[24]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 2 | 4 | 10 | 14:27 | 10 | 24 | |
| Chủ | 8 | 0 | 3 | 5 | 8:16 | 3 | 24 | |
| Khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:11 | 7 | 21 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:13 | 6 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 6 | 7 | 6:12 | 15 | 21 | 19% |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:5 | 10 | 17 | 25% |
| Khách | 8 | 1 | 2 | 5 | 1:7 | 5 | 23 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 3:3 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 4 Anh
21
22
21
22
H
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
League Trophy - Anh
01
21
01
21
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
00
11
00
11
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
21
10
21
B
2/2.5
T
Hạng 4 Anh
00
12
00
12
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
02
23
02
23
T
2.5
T
League Trophy - Anh
40
40
40
40
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
21
00
21
B
T
2.5
1
T
X
Hạng 4 Anh
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
40
40
40
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
00
21
00
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 4 Anh
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 4 Anh
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 4 Anh
02
04
02
04
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Liên Đoàn Anh
10
42
10
42
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
22
33
22
33
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
31
31
31
31
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 4 Anh
20
30
20
30
T
2.5
T
Cúp FA
00
10
00
10
H
Chưa có dữ liệu
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
League Trophy - Anh
10
12
10
12
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 4 Anh
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
Cúp FA
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
11
25
11
25
B
T
2.5
1/1.5
T
T
Hạng 4 Anh
00
30
00
30
B
T
2.5
T
Hạng 4 Anh
12
13
12
13
B
2.5
T
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
T
2.5
X
League Trophy - Anh
11
42
11
42
T
3
T
Hạng 4 Anh
20
21
20
21
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 4 Anh
20
22
20
22
T
B
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
11
33
11
33
T
H
2.5
1
T
T
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
League Trophy - Anh
01
12
01
12
T
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 4 Anh
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Hạng 4 Anh
10
10
10
10
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 4 Anh
00
01
00
01
B
T
2.5
1
X
X
Cúp Liên Đoàn Anh
30
30
30
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Tom Nield |
| Điều khiển Swindon | 0T 2H 5B |
| Điều khiển Morecambe | 3T 2H 4B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.1 |

