Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Swit Szczecin
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 11 | 7 | 9 | 44:44 | 40 | 8 |
| Chủ | 13 | 7 | 3 | 3 | 25:17 | 24 | 6 |
| Khách | 14 | 4 | 4 | 6 | 19:27 | 16 | 12 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 4:9 | 5 | |
| Tất cả | 27 | 7 | 15 | 5 | 24:19 | 36 | 9 |
| Chủ | 13 | 3 | 8 | 2 | 13:9 | 17 | 11 |
| Khách | 14 | 4 | 7 | 3 | 11:10 | 19 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 2:4 | 4 |
Hutnik Krakow
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 27 | 9 | 8 | 10 | 37:34 | 35 | 12 | |
| Chủ | 13 | 7 | 4 | 2 | 24:13 | 25 | 5 | |
| Khách | 14 | 2 | 4 | 8 | 13:21 | 10 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 | ||
| Tất cả | 27 | 7 | 16 | 4 | 17:12 | 37 | 8 | 26% |
| Chủ | 13 | 6 | 7 | 0 | 12:3 | 25 | 1 | 46% |
| Khách | 14 | 1 | 9 | 4 | 5:9 | 12 | 15 | 7% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 4:0 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
23
23
23
23
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
22
22
22
22
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Giao hữu
10
40
10
40
Giao hữu
02
12
02
12
Giao hữu
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
34
01
34
T
T
2.5/3
1
T
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
2.5/3
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2.5
1
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1.5
X
X
Giao hữu
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
50
54
50
54
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Division 2 Ba Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu

