Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Synot Slovacko
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 11:25 | 14 | 16 |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 8:10 | 10 | 12 |
| Khách | 10 | 0 | 4 | 6 | 3:15 | 4 | 16 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:11 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 7:12 | 16 | 15 |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 5:5 | 9 | 12 |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:7 | 7 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 |
Banik Ostrava
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 5 | 11 | 12:25 | 14 | 14 | |
| Chủ | 9 | 2 | 1 | 6 | 8:15 | 7 | 16 | |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 4:10 | 7 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:9 | 4 | ||
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 6:14 | 16 | 16 | 16% |
| Chủ | 9 | 2 | 3 | 4 | 4:8 | 9 | 14 | 22% |
| Khách | 10 | 1 | 4 | 5 | 2:6 | 7 | 15 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:4 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
03
01
03
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
12
10
12
B
4.5
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
12
00
12
T
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
42
52
42
52
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
30
61
30
61
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
21
32
21
32
Giao hữu
00
03
00
03
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
12
14
12
14
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
20
31
20
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
33
11
33
H
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
03
03
03
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
10
23
10
23
H
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
3/3.5
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dalibor Cerny |
| Điều khiển Synot Slovacko | 3T 1H 3B |
| Điều khiển Banik Ostrava | 5T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 10% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

