Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Synot Slovacko
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 6 | 7 | 8 | 20:32 | 25 | 10 |
| Chủ | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:7 | 14 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 2 | 6 | 14:25 | 11 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 9:14 | 5 | |
| Tất cả | 21 | 5 | 7 | 9 | 9:18 | 22 | 13 |
| Chủ | 10 | 2 | 6 | 2 | 4:5 | 12 | 12 |
| Khách | 11 | 3 | 1 | 7 | 5:13 | 10 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 1 | 5 | 2:9 | 1 |
Dukla Praha
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 3 | 4 | 13 | 15:36 | 13 | 15 | |
| Chủ | 10 | 3 | 1 | 6 | 11:16 | 10 | 14 | |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 4:20 | 3 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:10 | 2 | ||
| Tất cả | 20 | 2 | 6 | 12 | 3:17 | 12 | 15 | 10% |
| Chủ | 10 | 2 | 3 | 5 | 2:7 | 9 | 15 | 20% |
| Khách | 10 | 0 | 3 | 7 | 1:10 | 3 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:5 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
03
07
03
07
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Séc
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Cúp Séc
01
13
01
13
B
H
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Cúp Séc
21
34
21
34
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
12
11
12
T
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
21
23
21
23
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
2.5/3
X
VĐQG Séc
11
43
11
43
T
2.5
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
2.5
X
VĐQG Séc
31
51
31
51
T
2.5
T
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
2.5
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
2.5
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
20
22
20
22
T
2/2.5
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Hạng 2 Séc
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
12
22
12
22
Giao hữu
31
52
31
52
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
30
60
30
60
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Séc
02
06
02
06
T
T
3/3.5
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
2.5
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
14
10
14
B
T
2.5/3
1
T
H
Cúp Séc
03
04
03
04
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Synot Slovacko | 4T 3H 2B |
| Điều khiển Dukla Praha | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.5 |

