Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Synot Slovacko
[13]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 7 | 8 | 13 | 23:47 | 29 | 13 |
| Chủ | 14 | 4 | 6 | 4 | 9:17 | 18 | 12 |
| Khách | 14 | 3 | 2 | 9 | 14:30 | 11 | 14 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:15 | 3 | |
| Tất cả | 28 | 5 | 11 | 12 | 10:28 | 26 | 14 |
| Chủ | 14 | 2 | 8 | 4 | 5:13 | 14 | 14 |
| Khách | 14 | 3 | 3 | 8 | 5:15 | 12 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:10 | 3 |
SK Sigma Olomouc
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 28 | 11 | 6 | 11 | 41:39 | 39 | 8 | |
| Chủ | 14 | 6 | 2 | 6 | 23:23 | 20 | 9 | |
| Khách | 14 | 5 | 4 | 5 | 18:16 | 19 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:7 | 7 | ||
| Tất cả | 28 | 11 | 8 | 9 | 18:18 | 41 | 8 | 39% |
| Chủ | 14 | 5 | 5 | 4 | 11:13 | 20 | 8 | 36% |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 7:5 | 21 | 6 | 43% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
03
15
03
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
04
04
04
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
42
10
42
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
Giao hữu
03
04
03
04
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu
03
07
03
07
Giao hữu
01
02
01
02
VĐQG Séc
20
31
20
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
21
33
21
33
H
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
21
10
21
T
2.5
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
2.5
X
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
40
10
40
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
01
13
01
13
Giao hữu
10
31
10
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
11
32
11
32
H
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
T
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Synot Slovacko | 4T 4H 2B |
| Điều khiển SK Sigma Olomouc | 3T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

