Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Synot Slovacko
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 1 | 4 | 6 | 6:13 | 7 | 15 |
| Chủ | 5 | 1 | 0 | 4 | 3:7 | 3 | 16 |
| Khách | 6 | 0 | 4 | 2 | 3:6 | 4 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 2:8 | 2 | |
| Tất cả | 11 | 1 | 5 | 5 | 3:7 | 8 | 15 |
| Chủ | 5 | 0 | 2 | 3 | 1:4 | 2 | 16 |
| Khách | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:3 | 6 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:4 | 5 |
Sparta Prague
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 11 | 8 | 2 | 1 | 23:11 | 26 | 2 | |
| Chủ | 6 | 5 | 1 | 0 | 13:7 | 16 | 1 | |
| Khách | 5 | 3 | 1 | 1 | 10:4 | 10 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:7 | 13 | ||
| Tất cả | 11 | 4 | 4 | 3 | 10:7 | 16 | 7 | 36% |
| Chủ | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 10 | 17% |
| Khách | 5 | 3 | 0 | 2 | 6:3 | 9 | 4 | 60% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 7:5 | 8 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
12
12
12
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
10
12
10
12
B
4.5
X
VĐQG Séc
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
01
02
01
02
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Séc
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
12
22
12
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
13
11
13
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
30
50
30
50
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
40
20
40
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Séc
31
31
31
31
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
12
11
12
B
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
T
2.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
03
03
03
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Séc
02
05
02
05
T
H
4
2/2.5
T
X
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
21
21
21
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2.5/3
1
X
H
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
21
31
21
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dominik Stary |
| Điều khiển Synot Slovacko | 6T 3H 1B |
| Điều khiển Sparta Prague | 7T 1H 1B |
| 10 trận gần đây | 30% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3 |

