Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Synot Slovacko
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:2 | 0 | 15 |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 |
| Gần đây | 4 | 0 | 2 | 2 | 2:4 | 2 | |
| Tất cả | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 | 11 |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 12 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 1:2 | 1 | 11 |
| 6 trận gần đây | 4 | 0 | 3 | 1 | 1:2 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 0 | 1 | 4:3 | 3 | 7 | |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:3 | 0 | 16 | |
| Gần đây | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:6 | 3 | ||
| Tất cả | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 7 | 67% |
| Chủ | 2 | 2 | 0 | 0 | 2:0 | 6 | 1 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 16 | 0% |
| 6 trận gần đây | 3 | 2 | 0 | 1 | 2:1 | 6 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
01
32
01
32
T
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
H
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
03
15
03
15
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Séc
04
04
04
04
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
2/2.5
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
21
01
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
32
11
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
22
01
22
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
11
42
11
42
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
10
30
10
30
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
10
13
10
13
B
T
2.5
1
T
H
Giao hữu
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
07
18
07
18
VĐQG Séc
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1
T
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
12
22
12
22
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
Cúp Séc
11
22
11
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
12
32
12
32
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Jan Petrik |
| Điều khiển Synot Slovacko | 6T 2H 2B |
| Điều khiển Teplice | 2T 2H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

