Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
T
T
3.5
1.5
T
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
3/3.5
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
B
B
3
1/1.5
H
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
00
31
00
31
Giao hữu
00
21
00
21
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5
1.5
X
X
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
40
40
40
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
3/3.5
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
3.5
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
3
1/1.5
T
T
Hungary NB III
HT
FT
HDP
T/X
23
55
23
55
H
T
2.5/3
1
T
T
Cúp Hungary
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
01
03
01
03
Cúp Hungary
00
04
00
04
Giao hữu
00
51
00
51
Cúp Hungary
11
32
11
32
Cúp Hungary
30
40
30
40
Giao hữu
00
40
00
40
Giao hữu
00
33
00
33
Cúp Hungary
00
06
00
06
Cúp Hungary
10
50
10
50
Cúp Hungary
01
22
01
22
Cúp Hungary
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu

