So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
2 | 2 | 0 | 0 | 5:1 | 6 |
| 2 |
|
0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
| 3 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 1:3 | 0 |
| 4 |
|
1 | 0 | 0 | 1 | 0:2 | 0 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
2.5
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
2.5
X
Giao hữu
00
21
00
21
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
2.5/3
1
T
H
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
13
24
13
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
4
1.5/2
H
T
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
3
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
33
43
33
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Đài Loan Premier League
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
3.5/4
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
AFC Challenge League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3
1.5
H
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
T
B
4
2
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
10
61
10
61
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
H
5/5.5
2/2.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
02
17
02
17
T
T
4
1.5/2
T
T
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
3.5/4
1.5
T
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Myanmar National League
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Đài Loan Premier League
1 Ngày
Đài Loan Premier League
4 Ngày
Đài Loan Premier League
8 Ngày
Myanmar National League
4 Ngày
Myanmar National League
7 Ngày
Myanmar National League
28 Ngày



