2
0
Hết
1 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Talavera de la Reina VS CD Guadalajara Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Talavera de la Reina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 5 | 3 | 9 | 18:21 | 18 | 16 |
| Chủ | 8 | 3 | 2 | 3 | 7:6 | 11 | 16 |
| Khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 11:15 | 7 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | |
| Tất cả | 17 | 4 | 9 | 4 | 12:9 | 21 | 11 |
| Chủ | 8 | 2 | 4 | 2 | 5:4 | 10 | 12 |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 7:5 | 11 | 8 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 |
CD Guadalajara
[19]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 17 | 4 | 5 | 8 | 18:27 | 17 | 19 | |
| Chủ | 9 | 2 | 2 | 5 | 12:16 | 8 | 18 | |
| Khách | 8 | 2 | 3 | 3 | 6:11 | 9 | 10 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 7:13 | 4 | ||
| Tất cả | 17 | 3 | 9 | 5 | 6:11 | 18 | 15 | 18% |
| Chủ | 9 | 2 | 4 | 3 | 3:6 | 10 | 16 | 22% |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:5 | 8 | 13 | 12% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
23
02
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2
0.5/1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
21
00
21
T
T
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
43
03
43
B
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
02
14
02
14
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Cúp Federacion Tây Ban Nha
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5
1
T
H
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
02
00
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2
0.5/1
H
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
2/2.5
1
X
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
34
02
34
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu

