2
0
Hết
2 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Talavera de la Reina VS Osasuna B Chi tiết
Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 38' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 39' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 6
-
3 Phạt góc nửa trận 3
-
7 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 0
-
108 Tấn công 123
-
52 Tấn công nguy hiểm 58
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 8
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
75'
Arguibide I.
Roig A.
72'
HT2 - 0
Ouacharaf B.
41'
Doncel R.
37'
Doncel R.
1'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
16%
6%
9%
23%
9%
8%
11%
10%
19%
25%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
11%
17%
26%
13%
9%
13%
4%
13%
19%
27%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 1.1
-
1.0 Thủng lưới 0.8
-
9.2 Bị sút trúng mục tiêu 12.2
-
5.2 Phạt góc 4.0
-
2.6 Thẻ vàng 2.3
-
9.0 Phạm lỗi 16.0
-
51.0% TL kiểm soát bóng 49.4%

