Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
[5]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 8 | 9 | 3 | 24:20 | 33 | 5 |
| Chủ | 9 | 5 | 4 | 0 | 12:5 | 19 | 10 |
| Khách | 11 | 3 | 5 | 3 | 12:15 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 4:4 | 9 | |
| Tất cả | 20 | 4 | 12 | 4 | 9:9 | 24 | 17 |
| Chủ | 9 | 3 | 4 | 2 | 4:3 | 13 | 20 |
| Khách | 11 | 1 | 8 | 2 | 5:6 | 11 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
Lanus
[23]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 8 | 7 | 20:27 | 23 | 23 | |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 14:12 | 19 | 11 | |
| Khách | 9 | 0 | 4 | 5 | 6:15 | 4 | 26 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:8 | 4 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 10 | 4 | 7:5 | 28 | 10 | 30% |
| Chủ | 11 | 4 | 5 | 2 | 5:3 | 17 | 9 | 36% |
| Khách | 9 | 2 | 5 | 2 | 2:2 | 11 | 13 | 22% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
30
00
30
B
H
2
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
22
11
22
T
H
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
10
21
10
21
H
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
13
33
13
33
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
1
X
H
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
12
24
12
24
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
52
00
52
T
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
31
00
31
T
H
2
0.5/1
T
X
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0/0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
B
H
1.5/2
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
30
10
30
B
B
2
0.5/1
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
31
00
31
B
H
1.5/2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
32
01
32
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
20
00
20
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
32
11
32
T
B
2
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Dario Herrera |
| Điều khiển Talleres Cordoba | 9T 4H 2B |
| Điều khiển Lanus | 3T 5H 6B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5.3 |

