Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Talleres Cordoba
[21]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | |
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 21 |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 |
San Lorenzo
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | |
| Gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | ||
| Tất cả | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0% |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0% |
| Khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 3 | 0% |
| 6 trận gần đây | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Copa Libertadores
11
21
11
21
H
T
2/2.5
1
T
T
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Libertadores
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
21
01
21
B
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
32
10
32
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Argentina International Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
01
11
01
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
20
20
20
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Argentina TDV
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Giao hữu
21
21
21
21
T
3.5
X
Chưa có dữ liệu
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
T
T
2
0.5/1
H
X
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
11
10
11
H
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
01
00
01
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2
0.5/1
H
X
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
11
12
11
12
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
32
11
32
T
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
11
21
11
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
H
1.5/2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Carlos Gariano |
| Điều khiển Talleres Cordoba | 3T 3H 0B |
| Điều khiển San Lorenzo | 1T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.6 |

