Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 7
-
3 Phạt góc nửa trận 1
-
12 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
162 Tấn công 108
-
86 Tấn công nguy hiểm 58
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
3 Thẻ vàng 3
-
10 Sút ngoài cầu môn 4
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
3 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 2
-
1 Sút trúng mục tiêu 1
-
87 Tấn công 47
-
52 Tấn công nguy hiểm 23
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Phạt góc 6
-
5 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
75 Tấn công 61
-
34 Tấn công nguy hiểm 35
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
2 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
89'
86'
84'
82'
62'
54'
HT0 - 1
23'
13'
11'
Volkov A.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
15%
25%
16%
11%
16%
11%
18%
11%
15%
23%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
18%
14%
12%
17%
12%
15%
8%
17%
14%
25%
36%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 1.2
-
2.2 Thủng lưới 2.6
-
13.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.4
-
7.4 Phạt góc 4.8
-
1.9 Thẻ vàng 2.8
-
55.4% TL kiểm soát bóng 46.3%

