Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tamworth
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 26 | 9 | 7 | 10 | 31:43 | 34 | 15 |
| Chủ | 13 | 6 | 5 | 2 | 21:14 | 23 | 8 |
| Khách | 13 | 3 | 2 | 8 | 10:29 | 11 | 18 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:9 | 8 | |
| Tất cả | 26 | 5 | 10 | 11 | 9:17 | 25 | 22 |
| Chủ | 13 | 4 | 5 | 4 | 7:5 | 17 | 15 |
| Khách | 13 | 1 | 5 | 7 | 2:12 | 8 | 23 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:3 | 5 |
Barnet
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 18 | 6 | 5 | 59:30 | 60 | 1 | |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 37:10 | 39 | 1 | |
| Khách | 14 | 6 | 3 | 5 | 22:20 | 21 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 12:4 | 12 | ||
| Tất cả | 29 | 12 | 11 | 6 | 27:14 | 47 | 1 | 41% |
| Chủ | 15 | 8 | 6 | 1 | 18:5 | 30 | 1 | 53% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 9:9 | 17 | 12 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:2 | 11 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3/3.5
1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1
T
X
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
England FA Vase
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
England FA Vase
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5/3
1
T
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
12
15
12
15
B
B
3.5
1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
2.5
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1
X
H
England Nacional League Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp FA
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
Chưa có dữ liệu
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5/3
1
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2.5/3
1
X
X
England FA Vase
01
31
01
31
B
T
3
1/1.5
T
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
40
41
40
41
T
T
3
1/1.5
T
T
England FA Vase
10
20
10
20
H
T
3
1/1.5
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2.5/3
1
T
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Cúp FA
11
53
11
53
B
T
3
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
2.5
1/1.5
T
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
2.5
T
National League Anh
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
B
2.5/3
T
Cúp FA
20
40
20
40
T
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu

