Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
6 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
16 Dứt điểm 8
-
5 Sút trúng mục tiêu 1
-
94 Tấn công 92
-
54 Tấn công nguy hiểm 41
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 2
-
11 Sút ngoài cầu môn 7
-
57% TL kiểm soát bóng(HT) 43%
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
82'
Milnes B.
63'
49'
HT0 - 0
16'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
14%
20%
19%
12%
11%
8%
26%
12%
9%
24%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
13%
22%
13%
15%
17%
27%
19%
10%
8%
15%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.6
-
1.2 Thủng lưới 1.1
-
10.3 Bị sút trúng mục tiêu 10.6
-
6.6 Phạt góc 4.2
-
2.0 Thẻ vàng 2.0
-
6.0 Phạm lỗi 6.8
-
45.5% TL kiểm soát bóng 45.3%

