Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 00' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 24' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
18 Dứt điểm 9
-
7 Sút trúng mục tiêu 3
-
95 Tấn công 122
-
55 Tấn công nguy hiểm 64
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
5 Phạm lỗi 10
-
0 Thẻ vàng 1
-
11 Sút ngoài cầu môn 6
-
11 Đá phạt trực tiếp 5
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
1 Việt vị 0
-
4 Số lần cứu thua 5
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT3 - 0
Lynch O.
65'
60'
Doherty A.
HT2 - 0
Matthias Curley
27'
Bates A.
Matthias Curley
3'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
15%
15%
15%
10%
12%
4%
17%
21%
10%
26%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
18%
15%
10%
18%
17%
28%
18%
13%
9%
15%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.4 Ghi bàn 1.7
-
1.4 Thủng lưới 1.6
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.5
-
6.0 Phạt góc 4.1
-
1.5 Thẻ vàng 1.6
-
8.0 Phạm lỗi 10.2
-
42.6% TL kiểm soát bóng 45.5%

