Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
20 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
66% TL kiểm soát bóng 34%
-
11 Phạm lỗi 14
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
8 Cản bóng 4
-
14 Đá phạt trực tiếp 11
-
100% TL kiểm soát bóng(HT) 37%
-
484 Chuyền bóng 264
-
81% TL chuyền bóng tnành công 69%
-
1 Việt vị 0
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
29 Tắc bóng 27
-
26 Quả ném biên 10
-
10 Cắt bóng 22
-
7 Tạt bóng thành công 0
-
23 Chuyển dài 18
-
13 Dứt điểm 7
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
4 Phạm lỗi 6
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
5 Cản bóng 4
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
260 Chuyền bóng 158
-
83% TL chuyền bóng tnành công 71%
-
1 Việt vị 0
-
0 Số lần cứu thua 2
-
18 Tắc bóng 14
-
10 Quả ném biên 5
-
5 Cắt bóng 9
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
10 Chuyển dài 11
-
7 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
7 Phạm lỗi 8
-
1 Thẻ vàng 2
-
2 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 7
-
224 Chuyền bóng 106
-
79% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Đánh đầu 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 13
-
16 Quả ném biên 5
-
5 Cắt bóng 13
-
2 Tạt bóng thành công 0
-
13 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền4 - 3
4-3
Valmy M.
Kizinga H.
4-3
3-3
Dahmas A.
Mbalasalu L.
3-2
2-2
Benramdane N.
Yusuph E.
2-2
1-2
Touali K.
Mbegelendi R.
1-1
0-1
Mekkaoui I.
AT3 - 3
Không có sự kiện
FT3 - 3
90+8'
Zaoui A.
Athanasi D.
Goal Disallowed - Foul
89'
D. Athanasi
81'
67'
Grini I.
65'
Benramdane N.
Grini I.
Athanasi D.
Kilendemo I.
61'
HT2 - 2
Mbalasalu L.
Mbegelendi R.
45+8'
40'
Valmy M.
Benghezel N.
Athanasi D.
Mihambo H.
25'
4'
Valmy M.
Grini I.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
16%
19%
19%
14%
19%
19%
16%
16%
12%
19%
16%
11%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
11%
14%
11%
18%
18%
6%
20%
10%
16%
37%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
3.7 Ghi bàn 1.4
-
0.6 Thủng lưới 1.2
-
8.3 Bị sút trúng mục tiêu 18.7
-
2.3 Thẻ vàng 2.0
-
13.3 Phạm lỗi 12.3
-
58.0% TL kiểm soát bóng 43.3%

