Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 00 | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 00 | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 02' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 00 | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
14 Phạt góc 1
-
8 Phạt góc nửa trận 0
-
1 Dứt điểm 0
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
1 Thẻ vàng 3
-
54% TL kiểm soát bóng(HT) 46%
-
8 Phạt góc 0
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
6 Phạt góc 1
-
1 Dứt điểm 0
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
70% TL kiểm soát bóng 30%
Key
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VARPhạt góc
Việt vị
Sút bóng
FT1 - 1
90+5'
Bakytbekov S.
Erkebulan Toybekov
Baytana B.
85'
83'
Muratov D.
75'
Parasat Korganbaev
HT0 - 1
Kemelbek S.
45+3'
4'
Usyk D.
Arturovich H.
FT1 - 1
Không có sự kiện
HT1 - 1
Không có sự kiện
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
9%
14%
5%
16%
11%
8%
31%
22%
17%
32%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
15%
4%
7%
30%
13%
18%
21%
16%
17%
11%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.3 Ghi bàn 2.3
-
1.8 Thủng lưới 3.1
-
5.8 Bị sút trúng mục tiêu 13.0
-
7.0 Phạt góc 4.8
-
3.2 Thẻ vàng 1.2
-
50.4% TL kiểm soát bóng 47.8%



