So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
50
51
50
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
90
190
90
190
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
3.5
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
2.5/3
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
3/3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
T
T
3/3.5
1.5
T
T
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
B
3.5
1.5
X
X
Cúp Quốc gia Estonian
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
22
22
22
22
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3.5
1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
02
04
02
04
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3/3.5
X
Hạng 2 Estonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Estonia
1 Ngày
VĐQG Estonia
3 Ngày
VĐQG Estonia
12 Ngày
Hạng 2 Estonia
4 Ngày
Hạng 2 Estonia
9 Ngày
Hạng 2 Estonia
16 Ngày



