Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
B
2/2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
04
17
04
17
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2/2.5
0.5/1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
B
B
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
H
B
2/2.5
1
T
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
01
00
01
T
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2
0.5/1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
2
0.5/1
H
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
4.5/5
2
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
T
T
2/2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Francois Letexier |
| Điều khiển Tây Ban Nha | 1T 0H 0B |
| Điều khiển Anh | 0T 0H 0B |
| 10 trận gần đây | 40% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.1 |

