Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
2.5/3
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
2.5/3
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2.5/3
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
2
0.5/1
T
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
41
51
41
51
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
50
10
50
T
B
4/4.5
1.5/2
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Vòng loại World Cup khu vực châu Âu
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
2.5
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2
H
Giao hữu
02
02
02
02
T
2/2.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
FIFA World Cup
11
13
11
13
B
Chưa có dữ liệu
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2.5/3
1
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5
1
X
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2/2.5
1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3
0.5/1
T
T
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
UEFA Nations League
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
2.5
1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1
X
H
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
Euro 2024
HT
FT
HDP
T/X
70
140
70
140
T
T
5.5
2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Michael Oliver |
| Điều khiển Tây Ban Nha | 2T 2H 0B |
| Điều khiển Pháp | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 70% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.9 |

