Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
BXH giải cúp
| Đội bóng | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
5 | 1 | 4 | 0 | 5:4 | 7 |
| 2 |
|
4 | 1 | 3 | 0 | 9:4 | 6 |
| 3 |
|
5 | 0 | 4 | 1 | 5:7 | 4 |
| 4 |
|
4 | 1 | 1 | 2 | 3:7 | 4 |
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Cup Yemeni President
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Cup Yemeni President
HT
FT
HDP
T/X
00
23
00
23
Hạng 2 Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Chưa có dữ liệu
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3/3.5
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
13
53
13
53
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
03
15
03
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
21
51
21
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
VĐQG Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
3
1/1.5
T
X
Cúp Quốc gia Qatar
HT
FT
HDP
T/X
20
52
20
52
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu

