1
3
Hết
0 - 2
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 7 | 7 | 15 | 25:43 | 28 | 13 |
| Chủ | 14 | 2 | 5 | 7 | 13:19 | 11 | 16 |
| Khách | 15 | 5 | 2 | 8 | 12:24 | 17 | 10 |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 2:9 | 6 | |
| Tất cả | 29 | 7 | 13 | 9 | 16:23 | 34 | 11 |
| Chủ | 14 | 4 | 7 | 3 | 8:7 | 19 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 8:16 | 15 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 0:3 | 4 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 29 | 13 | 9 | 7 | 45:30 | 48 | 3 | |
| Chủ | 15 | 7 | 7 | 1 | 30:17 | 28 | 3 | |
| Khách | 14 | 6 | 2 | 6 | 15:13 | 20 | 6 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:8 | 5 | ||
| Tất cả | 29 | 9 | 13 | 7 | 17:14 | 40 | 6 | 31% |
| Chủ | 15 | 5 | 8 | 2 | 11:7 | 23 | 7 | 33% |
| Khách | 14 | 4 | 5 | 5 | 6:7 | 17 | 7 | 29% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
B
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2/2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
2.5/3
1
T
T
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
2.5
T
Chưa có dữ liệu
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
B
B
2/2.5
1
T
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
2
0.5/1
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Alex Fabricio Cajas Torres |
| Điều khiển Tecnico Universitario | 0T 0H 0B |
| Điều khiển Liga Dep. Universitaria Quito | 0T 0H 1B |
| 10 trận gần đây | 33.33% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
Tecnico Universitario
Liga Dep. Universitaria Quito

