Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tekstilac
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 9 | 4 | 17 | 25:52 | 31 | 15 |
| Chủ | 15 | 5 | 2 | 8 | 14:23 | 17 | 14 |
| Khách | 15 | 4 | 2 | 9 | 11:29 | 14 | 13 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 7:11 | 7 | |
| Tất cả | 30 | 8 | 12 | 10 | 12:19 | 36 | 8 |
| Chủ | 15 | 5 | 6 | 4 | 5:6 | 21 | 7 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:13 | 15 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:5 | 8 |
Jedinstvo UB
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 4 | 22 | 22:60 | 16 | 16 | |
| Chủ | 15 | 3 | 3 | 9 | 13:23 | 12 | 16 | |
| Khách | 15 | 1 | 1 | 13 | 9:37 | 4 | 16 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 6:8 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 6 | 13 | 11 | 13:22 | 31 | 14 | 20% |
| Chủ | 15 | 3 | 6 | 6 | 7:11 | 15 | 16 | 20% |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 6:11 | 16 | 9 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 4:1 | 10 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Serbia
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
30
31
30
31
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Serbia
12
12
12
12
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
VĐQG Serbia
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Serbia
02
14
02
14
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
11
11
11
11
T
T
2/2.5
1
X
T
VĐQG Serbia
00
01
00
01
B
T
2.5/3
1
X
X
VĐQG Serbia
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
12
23
12
23
T
T
2.5
1
T
T
Giao hữu
00
20
00
20
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
20
00
20
B
H
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
15
11
15
B
H
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
11
23
11
23
B
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
B
H
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
11
10
11
B
T
2/2.5
1
X
H
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2
0.5/1
T
T
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 1 Serbia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
10
10
10
10
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Serbia
41
41
41
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
00
30
00
30
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Serbia
21
22
21
22
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
20
41
20
41
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Serbia
00
10
00
10
H
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Serbia
01
01
01
01
H
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Serbia
02
14
02
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Serbia
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Serbia
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
00
01
00
01
Giao hữu
10
12
10
12
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Serbia
00
10
00
10
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu

