Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Telstar
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 3 | 7 | 9 | 24:32 | 16 | 16 |
| Chủ | 10 | 1 | 4 | 5 | 17:22 | 7 | 18 |
| Khách | 9 | 2 | 3 | 4 | 7:10 | 9 | 10 |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 9:10 | 6 | |
| Tất cả | 19 | 4 | 7 | 8 | 10:15 | 19 | 16 |
| Chủ | 10 | 3 | 3 | 4 | 9:10 | 12 | 16 |
| Khách | 9 | 1 | 4 | 4 | 1:5 | 7 | 13 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 4 | 2 | 1:4 | 4 |
AZ Alkmaar
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 19 | 8 | 5 | 6 | 34:32 | 29 | 7 | |
| Chủ | 9 | 4 | 4 | 1 | 20:16 | 16 | 7 | |
| Khách | 10 | 4 | 1 | 5 | 14:16 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 8:11 | 5 | ||
| Tất cả | 19 | 7 | 8 | 4 | 20:16 | 29 | 4 | 37% |
| Chủ | 9 | 6 | 2 | 1 | 14:7 | 20 | 3 | 67% |
| Khách | 10 | 1 | 6 | 3 | 6:9 | 9 | 11 | 10% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 5:5 | 9 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Hà Lan
00
22
00
22
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Cúp QG Hà Lan
01
13
01
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
02
23
02
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Cúp QG Hà Lan
01
14
01
14
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
01
12
01
12
T
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
03
05
03
05
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
12
23
12
23
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Hà Lan
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
11
13
11
13
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
01
02
01
02
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
VĐQG Hà Lan
20
22
20
22
H
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
T
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
20
30
20
30
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Cúp QG Hà Lan
00
01
00
01
T
3/3.5
X
Giao hữu
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Giao hữu
40
61
40
61
B
Chưa có dữ liệu
VĐQG Hà Lan
00
11
00
11
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
30
60
30
60
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
22
43
22
43
B
B
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
21
22
21
22
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
10
13
10
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
13
15
13
15
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Hà Lan
00
01
00
01
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
20
41
20
41
T
T
3
1/1.5
T
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Hà Lan
02
02
02
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Hà Lan
20
21
20
21
B
T
3
1/1.5
H
T
Europa Conference League
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Robin Hensgens |
| Điều khiển Telstar | 3T 4H 3B |
| Điều khiển AZ Alkmaar | 0T 1H 0B |
| 10 trận gần đây | 0% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.7 |

