Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Telstar
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 24 | 8 | 8 | 8 | 36:32 | 32 | 12 |
| Chủ | 11 | 5 | 5 | 1 | 21:9 | 20 | 10 |
| Khách | 13 | 3 | 3 | 7 | 15:23 | 12 | 15 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 9:8 | 9 | |
| Tất cả | 24 | 12 | 6 | 6 | 20:12 | 42 | 4 |
| Chủ | 11 | 5 | 4 | 2 | 11:5 | 19 | 7 |
| Khách | 13 | 7 | 2 | 4 | 9:7 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 6:2 | 11 |
Jong Utrecht
[20]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 23 | 2 | 8 | 13 | 20:45 | 14 | 20 | |
| Chủ | 12 | 2 | 3 | 7 | 11:25 | 9 | 19 | |
| Khách | 11 | 0 | 5 | 6 | 9:20 | 5 | 19 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:13 | 4 | ||
| Tất cả | 23 | 4 | 8 | 11 | 9:18 | 20 | 18 | 17% |
| Chủ | 12 | 4 | 2 | 6 | 6:9 | 14 | 14 | 33% |
| Khách | 11 | 0 | 6 | 5 | 3:9 | 6 | 20 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 2:6 | 5 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
01
21
01
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
T
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
12
12
12
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
20
00
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
32
01
32
B
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
21
22
21
22
H
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
21
51
21
51
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
H
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
22
10
22
B
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Hạng 2 Hà Lan
12
23
12
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
12
11
12
T
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
Giao hữu
00
03
00
03
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
11
11
11
Hạng 2 Hà Lan
11
31
11
31
T
H
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
02
04
02
04
B
B
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
H
B
2.5/3
1
X
H
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
13
10
13
B
T
2.5/3
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
00
20
00
20
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
43
20
43
T
T
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
31
10
31
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
3
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
02
03
02
03
B
B
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
11
32
11
32
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Luuk Timmer |
| Điều khiển Telstar | 4T 0H 1B |
| Điều khiển Jong Utrecht | 1T 1H 10B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.9 |

