Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Telstar
[11]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 5 | 7 | 4 | 23:19 | 22 | 11 |
| Chủ | 7 | 2 | 4 | 1 | 12:7 | 10 | 12 |
| Khách | 9 | 3 | 3 | 3 | 11:12 | 12 | 9 |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | |
| Tất cả | 16 | 7 | 4 | 5 | 11:9 | 25 | 7 |
| Chủ | 7 | 2 | 3 | 2 | 5:4 | 9 | 11 |
| Khách | 9 | 5 | 1 | 3 | 6:5 | 16 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 5:3 | 10 |
SC Cambuur
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 1 | 7 | 22:14 | 25 | 9 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:9 | 7 | 14 | |
| Khách | 8 | 6 | 0 | 2 | 16:5 | 18 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 0 | 1 | 14:4 | 15 | ||
| Tất cả | 16 | 6 | 5 | 5 | 11:9 | 23 | 9 | 38% |
| Chủ | 8 | 2 | 2 | 4 | 3:6 | 8 | 15 | 25% |
| Khách | 8 | 4 | 3 | 1 | 8:3 | 15 | 4 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:2 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Hạng 2 Hà Lan
10
30
10
30
B
B
2.5
1
T
H
Hạng 2 Hà Lan
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
22
11
22
H
H
3
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
00
30
00
30
T
H
2.5
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
12
22
12
22
B
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
11
11
11
T
T
3
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
40
10
40
T
T
3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
01
23
01
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
41
10
41
T
T
3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
23
53
23
53
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
02
23
02
23
B
B
2.5
1
T
T
Giao hữu
20
21
20
21
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
20
20
20
20
Giao hữu
30
60
30
60
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
21
31
21
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
00
12
00
12
H
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
30
42
30
42
T
T
2.5/3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
20
51
20
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
03
01
03
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
11
41
11
41
B
3
T
Hạng 2 Hà Lan
10
11
10
11
T
2.5/3
X
Hạng 2 Hà Lan
20
32
20
32
T
3
T
Cúp QG Hà Lan
00
11
00
11
T
3/3.5
X
Giao hữu
11
11
11
11
T
3.5/4
X
Hạng 2 Hà Lan
00
31
00
31
B
3/3.5
T
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Hạng 2 Hà Lan
04
06
04
06
T
T
2.5
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
11
23
11
23
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Cúp QG Hà Lan
12
14
12
14
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
10
20
10
20
T
3
X
Hạng 2 Hà Lan
01
12
01
12
B
3/3.5
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
13
13
13
13
B
B
3
1
T
T
Hạng 2 Hà Lan
01
04
01
04
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Hạng 2 Hà Lan
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
20
20
20
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Hạng 2 Hà Lan
00
10
00
10
B
H
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
01
01
01
01
B
B
3
1/1.5
X
X
Hạng 2 Hà Lan
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
34
20
34
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Martin Perez |
| Điều khiển Telstar | 4T 6H 10B |
| Điều khiển SC Cambuur | 6T 0H 2B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 2.6 |

