2
0
Hết
0 - 0
Bóng đá
Giải hạng Nhất Liên đoàn Bóng đá Hoàng gia Tây Ban Nha
Tenerife VS SD Ponferradina Phân tích
Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tenerife
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 11 | 2 | 3 | 30:10 | 35 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 0 | 2 | 14:4 | 15 | 6 |
| Khách | 9 | 6 | 2 | 1 | 16:6 | 20 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 12:4 | 13 | |
| Tất cả | 16 | 12 | 3 | 1 | 18:1 | 39 | 1 |
| Chủ | 7 | 5 | 1 | 1 | 6:1 | 16 | 4 |
| Khách | 9 | 7 | 2 | 0 | 12:0 | 23 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 9:0 | 16 |
SD Ponferradina
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 4 | 5 | 7 | 17:19 | 17 | 16 | |
| Chủ | 8 | 2 | 1 | 5 | 10:13 | 7 | 19 | |
| Khách | 8 | 2 | 4 | 2 | 7:6 | 10 | 7 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 5:10 | 3 | ||
| Tất cả | 16 | 3 | 12 | 1 | 9:4 | 21 | 9 | 19% |
| Chủ | 8 | 1 | 6 | 1 | 4:4 | 9 | 13 | 12% |
| Khách | 8 | 2 | 6 | 0 | 5:0 | 12 | 3 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:2 | 8 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
B
T
2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
2/2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
2/2.5
1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
04
01
04
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
B
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3
1/1.5
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
10
50
10
50
T
T
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
Chưa có dữ liệu
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
00
00
00
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
12
10
12
T
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
20
00
20
T
B
1.5/2
0.5/1
T
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
40
10
40
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
01
01
01
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
30
50
30
50
T
2/2.5
T
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
T
2/2.5
X
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
2/2.5
T
Spanish Segunda Division B
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
11
10
11
B
2.5/3
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
01
11
01
11
T
2/2.5
X
Hạng 2 Tây Ban Nha
00
01
00
01
B
Hạng 2 Tây Ban Nha
10
10
10
10
B
Chưa có dữ liệu
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
B
B
2
0.5/1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
00
11
00
11
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
B
2
0.5/1
H
X
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
01
13
01
13
T
T
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2
0.5/1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2/2.5
1
T
H
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
H
2/2.5
1
T
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Spain Primera Division RFEF
HT
FT
HDP
T/X
03
03
03
03
T
T
2
0.5/1
T
T
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
T
T
2.5/3
1
X
H
Chưa có dữ liệu

