Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 6 | 9 | 20:26 | 21 | 11 |
| Chủ | 10 | 3 | 2 | 5 | 11:12 | 11 | 11 |
| Khách | 10 | 2 | 4 | 4 | 9:14 | 10 | 10 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 | |
| Tất cả | 20 | 5 | 9 | 6 | 9:11 | 24 | 10 |
| Chủ | 10 | 4 | 4 | 2 | 6:4 | 16 | 7 |
| Khách | 10 | 1 | 5 | 4 | 3:7 | 8 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 |
MFK Karvina
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 10 | 2 | 8 | 34:32 | 32 | 6 | |
| Chủ | 10 | 4 | 2 | 4 | 15:13 | 14 | 8 | |
| Khách | 10 | 6 | 0 | 4 | 19:19 | 18 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:12 | 10 | ||
| Tất cả | 20 | 6 | 9 | 5 | 13:14 | 27 | 8 | 30% |
| Chủ | 10 | 3 | 4 | 3 | 7:6 | 13 | 9 | 30% |
| Khách | 10 | 3 | 5 | 2 | 6:8 | 14 | 6 | 30% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 2:6 | 6 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Giao hữu
11
22
11
22
Cộng hòa Séc Tipsport liga
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Séc
00
12
00
12
H
T
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
12
10
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Cúp Séc
20
21
20
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
3/3.5
X
VĐQG Séc
23
23
23
23
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
20
41
20
41
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
T
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
22
01
22
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
22
11
22
H
H
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
22
20
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Séc
30
30
30
30
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
20
21
20
21
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
T
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
00
10
00
10
H
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
12
14
12
14
T
T
2/2.5
1
T
T
Cúp Séc
02
13
02
13
T
2/2.5
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
31
30
31
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
21
00
21
Giao hữu
11
22
11
22
Giao hữu
02
15
02
15
VĐQG Séc
00
03
00
03
T
T
2.5/3
1
T
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
00
13
00
13
T
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
21
43
21
43
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
40
60
40
60
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
21
00
21
T
T
3
1/1.5
H
X
Cúp Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
24
01
24
T
T
3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
11
11
11
H
H
2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
12
12
12
12
T
T
2.5
1
T
T
Cúp Séc
14
16
14
16
T
2.5
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
11
31
11
31
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
41
20
41
T
T
2.5
1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Stanislav Volek |
| Điều khiển Teplice | 0T 1H 2B |
| Điều khiển MFK Karvina | 1T 1H 3B |
| 10 trận gần đây | 60% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.2 |

